|
NĂM |
TRIẾT HỌC M-L/ NGÀNH |
KTCT M-L/ NGÀNH |
CNXHKH /NGÀNH |
|
2021 AUN-QA |
1. Bất động sản |
1. Bất động sản |
1. Bất động sản |
|
2. Chăn nuôi thú y |
2. Chăn nuôi thú y |
2. Chăn nuôi thú y |
|
|
3. Dược thú y |
3. Dược thú y |
||
|
4. Công nghệ sinh học |
4. Công nghệ sinh học |
4. Công nghệ sinh học |
|
|
5. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
5. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
||
|
6. Kinh tế Nông nghiệp |
6. Kinh tế Nông nghiệp |
6. Kinh tế Nông nghiệp |
|
|
7. Khoa học cây trồng |
7. Khoa học cây trồng |
7. Khoa học cây trồng |
|
|
8. Khoa học môi trường |
8. Khoa học môi trường |
8. Khoa học môi trường |
|
|
9. Lâm sinh |
9. Lâm sinh |
9. Lâm sinh |
|
|
10. Nông lâm kết hợp |
10. Nông lâm kết hợp |
||
|
11. Quản lý đất đai |
11. Quản lý đất đai |
11. Quản lý đất đai |
|
|
12. Quản lý tài nguyên và du lịch sinh thái |
12. Quản lý tài nguyên và du lịch sinh thái |
||
|
13. Quản lý Thông tin |
13. Quản lý Thông tin |
13. Quản lý Thông tin |
|
| 14. Quản lý tài nguyên rừng | 14. Quản lý tài nguyên rừng | 14. Quản lý tài nguyên rừng |